Bản dịch của từ Have no bearing on financial results trong tiếng Việt

Have no bearing on financial results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have no bearing on financial results(Phrase)

hˈeɪv nˈəʊ bˈiərɪŋ ˈɒn fɪnˈænʃəl rˈɛsʌlts
ˈheɪv ˈnoʊ ˈbɪrɪŋ ˈɑn fɪˈnænʃəɫ ˈrɛsəɫts
01

Không có ảnh hưởng hay tác động đến điều gì đó

To have no influence or effect on something

Ví dụ
02

Không liên quan đến một vấn đề nào đó

To be unrelated or irrelevant to a matter

Ví dụ
03

Không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một tình huống

To not significantly impact the outcome of a situation

Ví dụ