Bản dịch của từ Have no clue trong tiếng Việt
Have no clue
Phrase

Have no clue(Phrase)
hˈeɪv nˈəʊ klˈuː
ˈheɪv ˈnoʊ ˈkɫu
01
Hoàn toàn không biết về một tình huống hoặc sự thật nào đó
Completely unaware of a situation or event
对某个情况或事实完全毫不知情
Ví dụ
02
Không hiểu biết hoặc kiến thức gì về điều gì đó
Lack of understanding or knowledge about something
对某事一无所知
Ví dụ
