Bản dịch của từ Have your heart in your mouth trong tiếng Việt

Have your heart in your mouth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have your heart in your mouth(Idiom)

01

Rất lo lắng hoặc sợ hãi

Very anxious or fearful

非常担心或害怕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy một nỗi sợ hãi đột ngột và mãnh liệt

Feel a sudden and intense sense of fear

感到一种突如其来的强烈恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm nhận một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ

Going through a powerful emotional reaction

经历强烈的情感反应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh