Bản dịch của từ Have your heart set on something trong tiếng Việt
Have your heart set on something

Have your heart set on something(Verb)
Quyết tâm làm hoặc đạt được điều gì đó
To be determined to accomplish or achieve something
下定决心去做某事或获得某物
Have your heart set on something(Idiom)
Có một mục tiêu hoặc hoài bảo rõ ràng trong đầu
Having a specific goal or aspiration in mind
怀有明确的目标或愿望
Quyết tâm cao để đạt được điều gì đó
Being very determined to accomplish something
决心要实现某件事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have your heart set on something" được hiểu là việc có một khao khát mạnh mẽ hoặc quyết tâm đạt được một điều gì đó cụ thể. Thông thường, cụm từ này biểu thị sự đam mê và nhất quyết theo đuổi mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp, trong khi đó trong tiếng Anh Anh, sự sử dụng cũng tương tự nhưng có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn vào cảm xúc.
Cụm từ "have your heart set on something" được hiểu là việc có một khao khát mạnh mẽ hoặc quyết tâm đạt được một điều gì đó cụ thể. Thông thường, cụm từ này biểu thị sự đam mê và nhất quyết theo đuổi mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp, trong khi đó trong tiếng Anh Anh, sự sử dụng cũng tương tự nhưng có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn vào cảm xúc.
