Bản dịch của từ Having fun trong tiếng Việt

Having fun

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having fun(Idiom)

01

Tham gia các hoạt động vui chơi hoặc giải trí

Participate in fun or recreational activities.

参与娱乐或休闲活动。

Ví dụ
02

Tận hưởng chính mình

To enjoy oneself

享受生活

Ví dụ
03

Tham gia vào những trải nghiệm vui vẻ hoặc hài hước

Join exciting or fun experiences.

加入一些精彩又有趣的体验吧!

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh