Bản dịch của từ Having no choice trong tiếng Việt

Having no choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having no choice(Phrase)

hˈeɪvɪŋ nˈəʊ tʃˈɔɪs
ˈheɪvɪŋ ˈnoʊ ˈtʃɔɪs
01

Trong một tình huống mà không còn lựa chọn nào khác

In a situation where one has no options left

Ví dụ
02

Bị ép buộc phải đưa ra quyết định mà không có sự lựa chọn nào khác

Being forced to make a decision without alternatives

Ví dụ
03

Bị ép buộc phải chấp nhận một kết quả nhất định

Being compelled to accept a certain outcome

Ví dụ