Bản dịch của từ Having sexual intercourse trong tiếng Việt

Having sexual intercourse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having sexual intercourse(Phrase)

hˈeɪvɪŋ sˈɛkʃuːəl ˈɪntəkˌɔːs
ˈheɪvɪŋ ˈsɛkʃuəɫ ˈɪntɝˌkɔrs
01

Tham gia vào hành vi tình dục giữa hai người.

Participating in the act of sexual activity between two individuals

Ví dụ
02

Một hành động thể chất thường liên quan đến việc thâm nhập.

A physical engagement that typically involves penetration

Ví dụ
03

Hành vi giao phối

The act of copulation

Ví dụ