Bản dịch của từ He say she say trong tiếng Việt

He say she say

Pronoun Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

He say she say(Pronoun)

hˌɛsɨʃˈeɪzi
hˌɛsɨʃˈeɪzi
01

Dùng để nói về một người (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) đã được nhắc tới trong lời nói hoặc văn bản.

Used to refer to a man, woman, or child spoken or written about.

提到的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

He say she say(Verb)

hˌɛsɨʃˈeɪzi
hˌɛsɨʃˈeɪzi
01

Diễn đạt hoặc truyền đạt thông tin bằng lời nói hoặc bằng văn bản; nói chuyện, trình bày, trao đổi ý kiến với người khác.

To communicate in speech or writing.

用语言或文字交流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh