headship
Noun
headship (Noun)
/hˈɛdʃˌɪp/
/hˈɛdʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Chức vụ lãnh đạo của tổ chức chịu trách nhiệm về quyết định.The headship of the organization is responsible for decision-making.
Không có chức vụ lãnh đạo rõ ràng trong nhóm, gây nhầm lẫn.There is no clear headship in the group, causing confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "headship" chỉ vị trí hoặc quyền lãnh đạo, quản lý trong một tổ chức hay cộng đồng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò của người đứng đầu, như hiệu trưởng, giám đốc hoặc trưởng nhóm. "Headship" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy thường xuyên hơn trong văn cảnh học thuật và tôn giáo ở Anh. Trong phát âm, từ này thường được phát âm tương đối giống nhau ở cả hai biến thể.