header
AdjectiveNounVerb
header (Adjective)
AI
Ví dụ
Phần đầu của trang web rất hấp dẫn và thông tin.The header section of the website is very attractive and informative.
Phần đầu của báo cáo không bao gồm ngày tháng.The header of the report does not include the date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
header (Noun)
/hˈɛdɚ/
/hˈɛdəɹ/
AI
Ví dụ
Tiêu đề của báo cáo rất rõ ràng và thông tin cho người đọc.The header of the report was clear and informative for readers.
Tiêu đề không bao gồm bất kỳ thống kê nào về các vấn đề xã hội.The header did not include any statistics about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
header (Verb)
AI
Ví dụ
Giáo viên sẽ ghi tiêu đề báo cáo với tên học sinh.The teacher will header the report with the student's name.
Họ không ghi tiêu đề tài liệu đúng cho dự án xã hội.They do not header the document correctly for the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "header" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt trong lập trình và thiết kế web, để chỉ phần đầu của một tài liệu hoặc một trang web chứa thông tin quan trọng như tiêu đề, số trang hoặc thông tin tác giả. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈhɛd.ər/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈhɛd.ɚ/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách phát âm âm "r", trong khi nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đối nhất quán trong cả hai phiên bản.