Bản dịch của từ Health code trong tiếng Việt
Health code
Noun [U/C]

Health code(Noun)
hˈɛlθ kˈoʊd
hˈɛlθ kˈoʊd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ hướng dẫn hoặc quy định nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
A set of guidelines or rules designed to protect public health and prevent the spread of disease.
Một bộ hướng dẫn hoặc quy tắc được thiết kế nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Ví dụ
