Bản dịch của từ Healthcare vessel trong tiếng Việt

Healthcare vessel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthcare vessel(Noun)

hˈɛlθkeə vˈɛsəl
ˈhɛɫθˌkɛr ˈvɛsəɫ
01

Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế để vận chuyển trang thiết bị y tế và nhân viên.

A ship or boat designed for carrying medical supplies and personnel

Ví dụ
02

Một container được sử dụng để chứa hoặc vận chuyển các vật phẩm liên quan đến y tế.

A container used for holding or transporting healthcarerelated items

Ví dụ
03

Mọi cơ sở hoặc dịch vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Any establishment or service that provides health care to patients

Ví dụ