Bản dịch của từ Healthy chicken trong tiếng Việt

Healthy chicken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthy chicken(Noun)

hˈɛlθi tʃˈɪkən
ˈhɛɫθi ˈtʃɪkən
01

Một món ăn được chế biến từ gà theo cách giữ nguyên lợi ích sức khỏe của nó.

A dish made from chicken that is prepared in a way to retain its health benefits

Ví dụ
02

Gà được nuôi trong điều kiện đảm bảo sức khỏe và sự phát triển tốt nhất.

Chicken that is raised in conditions that promote its health and wellbeing

Ví dụ
03

Một loại gia cầm bổ dưỡng và có lợi cho sức khỏe.

A type of poultry that is nutritious and beneficial for health

Ví dụ