Bản dịch của từ Healthy chicken trong tiếng Việt
Healthy chicken
Noun [U/C]

Healthy chicken(Noun)
hˈɛlθi tʃˈɪkən
ˈhɛɫθi ˈtʃɪkən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại gia cầm bổ dưỡng và có lợi cho sức khỏe.
A type of poultry that is nutritious and beneficial for health
Ví dụ
