Bản dịch của từ Heartfelt thanks trong tiếng Việt

Heartfelt thanks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartfelt thanks(Noun)

hˈɑːtfɛlt tˈæŋks
ˈhɑrtˌfɛɫt ˈθæŋks
01

Một phản ứng cảm xúc trước lòng tốt hoặc sự hỗ trợ của ai đó.

An emotional response to someones kindness or support

Ví dụ
02

Sự ghi nhận về sự giúp đỡ của ai đó xuất phát từ trái tim.

A recognition of someones help that comes from the heart

Ví dụ
03

Một biểu hiện sâu sắc và chân thành của lòng biết ơn

A deep and sincere expression of gratitude

Ví dụ