Bản dịch của từ Heartsease trong tiếng Việt

Heartsease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartsease(Noun)

hˈɑɹtsiz
hˈɑɹtsiz
01

Tên một loài hoa cỏ dại trong châu Âu thuộc họ pansy, thường có hoa màu tím và vàng. Loài này là nguồn gốc của nhiều giống hoa pansy trồng trong vườn.

A wild European pansy which typically has purple and yellow flowers It has given rise to hybrids from which most garden pansies were developed.

一种野生的欧洲堇菜,花通常为紫色和黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh