Bản dịch của từ Pansy trong tiếng Việt
Pansy

Pansy(Noun)
Từ này là lời lẽ xúc phạm, thường dùng để chỉ một người đàn ông bị cho là thiếu nam tính, nữ tính hóa hoặc là đồng tính. Trong tiếng Anh cổ điển, “pansy” là từ miệt thị để công kích giới tính/khả năng tính dục của đàn ông.
An effeminate or homosexual man.
一个缺乏男子气概的男人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Pansy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pansy | Pansies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cụm từ "pansy" đề cập đến loài hoa thuộc chi Viola, thường được biết đến với những bông hoa rực rỡ, đa dạng về màu sắc, biểu trưng cho sự nhạy cảm và yếu đuối trong văn hóa phương Tây. Trong tiếng Anh, "pansy" còn được dùng để chỉ một người đàn ông có hành vi hoặc thái độ được coi là không nam tính, thường mang sắc thái châm biếm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết và phát âm, mặc dù có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng văn phong.
Từ "pansy" có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp " pensée", nghĩa là "suy nghĩ", bắt nguồn từ gốc Latinh "pensare", có nghĩa là "suy ngẫm". Trong lịch sử, hoa pansy được liên kết với các cảm xúc và suy tư, thường được coi là biểu tượng của tình yêu và tâm tư trong văn học. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ ám chỉ đến loại hoa mà còn dễ dàng liên quan đến các đặc tính nhạy cảm, mềm mại, phù hợp với những gì mà hoa pansy thể hiện qua thời gian.
Từ "pansy" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về chủ đề thực vật, vườn tược hoặc thiên nhiên. Tần suất sử dụng không cao, nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả sắc màu và hình dáng hoa. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ những người đàn ông được coi là yếu đuối hoặc không nam tính. Do đó, "pansy" mang tính chất đa nghĩa và nhạy cảm.
Họ từ
Cụm từ "pansy" đề cập đến loài hoa thuộc chi Viola, thường được biết đến với những bông hoa rực rỡ, đa dạng về màu sắc, biểu trưng cho sự nhạy cảm và yếu đuối trong văn hóa phương Tây. Trong tiếng Anh, "pansy" còn được dùng để chỉ một người đàn ông có hành vi hoặc thái độ được coi là không nam tính, thường mang sắc thái châm biếm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết và phát âm, mặc dù có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng văn phong.
Từ "pansy" có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp " pensée", nghĩa là "suy nghĩ", bắt nguồn từ gốc Latinh "pensare", có nghĩa là "suy ngẫm". Trong lịch sử, hoa pansy được liên kết với các cảm xúc và suy tư, thường được coi là biểu tượng của tình yêu và tâm tư trong văn học. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ ám chỉ đến loại hoa mà còn dễ dàng liên quan đến các đặc tính nhạy cảm, mềm mại, phù hợp với những gì mà hoa pansy thể hiện qua thời gian.
Từ "pansy" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing, khi thảo luận về chủ đề thực vật, vườn tược hoặc thiên nhiên. Tần suất sử dụng không cao, nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả sắc màu và hình dáng hoa. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ những người đàn ông được coi là yếu đuối hoặc không nam tính. Do đó, "pansy" mang tính chất đa nghĩa và nhạy cảm.
