Bản dịch của từ Pansy trong tiếng Việt

Pansy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pansy(Noun)

pˈænsi
pˈænzi
01

Từ này là lời lẽ xúc phạm, thường dùng để chỉ một người đàn ông bị cho là thiếu nam tính, nữ tính hóa hoặc là đồng tính. Trong tiếng Anh cổ điển, “pansy” là từ miệt thị để công kích giới tính/khả năng tính dục của đàn ông.

An effeminate or homosexual man.

一个缺乏男子气概的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại sao biển phẳng (giống đồng tiền cát) có vết màu tím trên vỏ trông giống hình hoa.

A sand dollar with a purple marking on the shell that resembles a flower.

一种带紫色花纹的海星

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại hoa thuộc họ viola, được trồng làm hoa cảnh, có cánh hoa nhiều màu sắc tươi sáng và thường thấy trong vườn hoặc chậu hoa (tiếng Việt thường gọi là hoa bướm hoặc hoa pansy).

A cultivated variety of viola with brightly coloured flowers.

一种有鲜艳花朵的紫罗兰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pansy (Noun)

SingularPlural

Pansy

Pansies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ