Bản dịch của từ Heavy duty trong tiếng Việt

Heavy duty

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy duty(Adjective)

hˈɛvɨdətˌud
hˈɛvɨdətˌud
01

Chỉ đồ vật, thiết bị hoặc vật liệu được thiết kế, chế tạo chắc chắn để chịu được sử dụng nặng, va đập hoặc mài mòn; bền, chịu lực tốt.

Designed to withstand rough use or wear.

耐用的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heavy duty(Noun)

hˈɛvɨdətˌud
hˈɛvɨdətˌud
01

Một nhiệm vụ hoặc vai trò đòi hỏi nhiều nỗ lực, trách nhiệm lớn hoặc rất quan trọng; công việc nặng nề và có tính chất then chốt.

A task or role that requires a lot of effort or is very important.

重要或艰巨的任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh