Bản dịch của từ Hecking trong tiếng Việt
Hecking
Verb

Hecking(Verb)
hˈɛkɪŋ
ˈhɛkɪŋ
02
Một cách nói thông dụng của từ "heck" thường được sử dụng để nhấn mạnh.
A colloquial form of heck often used for emphasis
Ví dụ
03
Gây cản trở hoặc can thiệp, thường theo cách gây phiền phức.
To disrupt or interfere with often in a troublesome manner
Ví dụ
