Bản dịch của từ Heightened role trong tiếng Việt

Heightened role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heightened role(Noun)

hˈeɪtənd ʐˈəʊl
ˈhaɪtənd ˈroʊɫ
01

Việc được nâng lên một cấp độ cao hơn

The status has been elevated to a new level.

升华的状态

Ví dụ
02

Một sự tăng tầm quan trọng hoặc vị trí trong chức năng hoặc ảnh hưởng

An increasing level of importance or influence in a function or role.

影响力或地位的提升

Ví dụ
03

Hành động làm cho điều gì đó trở nên sôi động hoặc quan trọng hơn

An action that makes something more intense or meaningful.

这是指通过某些行为让某事变得更加激烈或更有意义。

Ví dụ