Bản dịch của từ Heir presumptive trong tiếng Việt

Heir presumptive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heir presumptive(Adjective)

ˈɛɹ pɹizˈʌmptɨv
ˈɛɹ pɹizˈʌmptɨv
01

Được kỳ vọng sẽ thừa hưởng số tiền lớn, tài sản hoặc tước vị khi người thân mất; người dự kiến sẽ trở thành người thừa kế theo tình huống hiện tại (chưa chính thức, có thể bị thay đổi).

Expected to receive a large amount of money property or a title after someone in their family dies.

预期继承人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heir presumptive(Noun)

ˈɛɹ pɹizˈʌmptɨv
ˈɛɹ pɹizˈʌmptɨv
01

Người được dự đoán sẽ nhận một khối tài sản lớn, quyền lợi hoặc tước vị sau khi người thân trong gia đình qua đời (như người thừa kế được coi là tiếp nhận nhưng chưa chính thức).

A person who is expected to receive a large amount of money property or a title after someone in their family dies.

预期继承人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh