Bản dịch của từ Help vampire trong tiếng Việt

Help vampire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help vampire(Noun)

hˈɛlpəpwˌeɪmɚ
hˈɛlpəpwˌeɪmɚ
01

(chủ yếu trong tin học, miệt thị, thân mật) Người thường xuyên hỏi đáp, yêu cầu người khác giải đáp hoặc giải pháp từ cộng đồng (ví dụ diễn đàn, nhóm trợ giúp) nhưng không chịu đóng góp kiến thức, công sức hay nỗ lực tự mình tìm hiểu — tức là chỉ “ăn nhờ”, lợi dụng người khác.

(chiefly computing, derogatory, informal) A person who requests answers and solutions from a community while giving nothing in return.

在社区中索取答案而不给予任何回报的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh