Bản dịch của từ Help yourself trong tiếng Việt

Help yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help yourself(Phrase)

hˈɛlp jˈɔːsɛlf
ˈhɛɫp ˈjʊrˌsɛɫf
01

Hành động độc lập hoặc làm điều gì đó cho chính mình

To act independently or to do something for oneself

Ví dụ
02

Lấy thức ăn hoặc đồ uống cho bản thân mà không hỏi ý kiến người khác.

Take food or drink for yourself without asking others

Ví dụ
03

Để chăm sóc cho nhu cầu của bản thân

To take care of ones own needs

Ví dụ