hemming
VerbNoun
hemming (Verb)
/hˈɛmɪŋ/
/hˈɛmɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy gấp viền váy trước bữa tiệc.She hemmed her dress before the party.
Anh ấy không gấp viền quần, nên chúng trông lộn xộn.He didn't hem his pants, so they looked messy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hemming (Noun)
/hˈɛmɪŋ/
/hˈɛmɪŋ/
AI
Ví dụ
Viền của chiếc váy cô ấy được làm gọn gàng.The hemming on her dress was done neatly.
Anh ấy quên làm viền ở quần của mình.He forgot to do the hemming on his pants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hemming là một thuật ngữ trong lĩnh vực may mặc, chỉ quá trình gấp và khâu viền các mép vải nhằm tạo nên độ bền và bảo vệ chúng khỏi việc bị rách. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "hem" có thể được sử dụng như một động từ (hemming) hoặc danh từ (hem) trong các văn bản khác nhau.