Bản dịch của từ Hepatic suppressant trong tiếng Việt

Hepatic suppressant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hepatic suppressant(Noun)

hɪpˈætɪk səprˈɛsənt
hɪˈpætɪk səˈprɛsənt
01

Một loại thuốc được sử dụng để giảm viêm gan hoặc hoạt động của gan.

A medication used to reduce liver inflammation or activity

Ví dụ
02

Một chất ức chế hoạt động hoặc chức năng của gan.

A substance that suppresses liver activity or function

Ví dụ
03

Một hợp chất ức chế chức năng enzyme gan

A compound that inhibits liver enzyme function

Ví dụ