Bản dịch của từ Hermaphroditic trong tiếng Việt

Hermaphroditic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hermaphroditic(Adjective)

hɚmæfɹədˈɪtɪk
hɚmæfɹədˈɪtɪk
01

Miêu tả người, động vật hoặc thực vật có cả cơ quan sinh sản hoặc đặc điểm sinh dục của cả hai giới (cả nam và nữ).

Relating to or denoting a person animal or plant having both male and female reproductive organs or other sexual characteristics.

指具有雄性和雌性生殖器官或性特征的生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hermaphroditic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hermaphroditic

Lưỡng tính

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ