Bản dịch của từ Hermetic trong tiếng Việt
Hermetic

Hermetic (Noun Countable)
Hermetic (Noun)
Trường phái huyền bí cổ xưa (thuộc truyền thống Hermetic) bao gồm các học thuyết về giả kim thuật, chiêm tinh học và thần học huyền bí; nói chung là các kiến thức esoteric, bí truyền và triết lý kỳ bí gắn liền với tên gọi Hermes.
The ancient philosophical and esoteric tradition that encompasses alchemy astrology and theosophy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hermetic" có nguồn gốc từ tên của Hermes Trismegistus, một nhân vật trong văn hóa cổ đại gắn liền với tri thức bí mật. Về mặt nghĩa, từ này thường chỉ sự kín đáo, không thể tiếp cận hoặc khép kín, đặc biệt liên quan đến các hệ thống tri thức bí truyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng từ này hiếm khi được sử dụng trong Anh, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo và triết học.
Họ từ
Từ "hermetic" có nguồn gốc từ tên của Hermes Trismegistus, một nhân vật trong văn hóa cổ đại gắn liền với tri thức bí mật. Về mặt nghĩa, từ này thường chỉ sự kín đáo, không thể tiếp cận hoặc khép kín, đặc biệt liên quan đến các hệ thống tri thức bí truyền. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng từ này hiếm khi được sử dụng trong Anh, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo và triết học.
