Bản dịch của từ Hes trong tiếng Việt

Hes

Pronoun Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hes(Pronoun)

hˈiz
hˈiz
01

Dạng không chuẩn, ít dùng của đại từ sở hữu 'his' (của anh ấy / của nó) khi phát âm thành 'hes'. Nghĩa là biểu thị thứ gì đó thuộc về một người nam (hoặc vật) — tương đương 'của anh ấy'/'của nó' trong tiếng Việt.

Nonstandard uncommon Alternative form of his when pronounced as hes that that belongs to him.

他的 (属于他的东西)

Ví dụ

Hes(Verb)

hˈiz
hˈiz
01

Phiên âm không chuẩn của từ "has" trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giọng điệu địa phương hoặc viết mô phỏng cách phát âm (ví dụ: "he's" hay "she's" được viết là "hes" để phản ánh cách nói).

Nonstandard Pronunciation spelling of has representing dialectal English.

非标准的发音拼写,代表方言英语中的‘has’。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ