Bản dịch của từ Heterochromosome trong tiếng Việt

Heterochromosome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heterochromosome(Noun)

hɛtəɹəkɹˈoʊməsoʊm
hɛtəɹəkɹˈoʊməsoʊm
01

Một nhiễm sắc thể có hình dạng hoặc chức năng khác so với nhiễm sắc thể còn lại trong cùng cặp tương đồng

Chromosomes differ in shape or function from their counterparts in a homologous pair.

与同源染色体成对的另一条染色体在形态或功能上不同

Ví dụ
02

Bất kỳ nhiễm sắc thể nào không giống về kích thước, hình dạng và nội dung di truyền so với nhiễm sắc thể siêu hợp tử còn lại.

Any chromosome that differs in size, shape, and genetic makeup from its homologous partner.

任何染色体在大小、形状和遗传成分上都与对应的同源染色体不同。

Ví dụ
03

Một nhiễm sắc thể có cấu trúc khác biệt so với nhiễm sắc thể tiêu chuẩn trong cặp thường khá quan trọng trong di truyền học và sinh học tế bào.

Chromosomes have a structure that differs from the typical chromosome in its pair, often related to genetics and cell biology.

在遗传学和细胞生物学中,染色体的结构与其配对中的标准染色体不同,通常具有重要意义。

Ví dụ