Bản dịch của từ Hevea trong tiếng Việt
Hevea
Noun [U/C]

Hevea(Noun)
hˈiːviə
ˈhɛviə
01
Một chi của các cây nhiệt đới thuộc họ Thầu dầu nổi tiếng với việc sản xuất cao su
This is a tropical tree from the Euphorbiaceae family, known for its high rubber production.
这是一种属于大戟科的热带树种,以高产橡胶闻名。
Ví dụ
02
Thông thường, người ta gọi là cây cao su dùng để khai thác cao su.
It is commonly called rubber tree and is used for latex extraction.
这种树通常被称为橡胶树,用于采集橡胶汁液。
Ví dụ
03
Gỗ của cây cao su thường được sử dụng trong nội thất và xây dựng.
Rubberwood is commonly used in furniture and construction.
橡胶树木常用于室内装饰和建筑施工中。
Ví dụ
