Bản dịch của từ Hickey trong tiếng Việt

Hickey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hickey(Noun)

01

Trong ngữ cảnh này, "hickey" được hiểu là một đồ dùng, thiết bị nhỏ, tức là một món đồ/đồ vật có chức năng cụ thể — giống như từ tiếng Anh thông dụng "gadget". Đây là cách gọi chung, không chỉ rõ loại hay công dụng cụ thể.

A gadget.

小工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết hôn (vết đỏ hoặc tím trên da do bị hút mạnh khi hôn), đôi khi cũng được dùng lóng để chỉ mụn bọc nhưng nghĩa phổ biến nhất là “love bite” — vết hôn để lại trên da.

A love bite or pimple.

吻痕(或称为爱之印)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong in ấn, "hickey" là một khuyết điểm trên bản in — một vùng màu trống hoặc không được phủ mực, khiến sản phẩm in có một vết loang, chấm hoặc vùng thiếu mực.

A blemish in printing especially an area in a solid that has not been inked.

印刷缺陷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh