Bản dịch của từ Hidden project trong tiếng Việt

Hidden project

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden project(Noun)

hˈɪdən prədʒˈɛkt
ˈhɪdən ˈprɑdʒɛkt
01

Một dự án bị giấu kín hoặc khó nhận thấy.

A project that is concealed or not easily visible

Ví dụ
02

Một sáng kiến hoặc nỗ lực được giữ kín hoặc không công khai.

An initiative or endeavor that is kept secret or undisclosed

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc nhiệm vụ không được công khai thừa nhận.

A plan or task that is not publicly acknowledged

Ví dụ