Bản dịch của từ Hide your emotions trong tiếng Việt

Hide your emotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide your emotions(Phrase)

hˈaɪd jˈɔː ɪmˈəʊʃənz
ˈhaɪd ˈjʊr ɪˈmoʊʃənz
01

Giữ kín cảm xúc hoặc tâm tư của mình trước người khác.

To keep ones feelings or sentiments concealed from others

Ví dụ
02

Không bày tỏ cảm xúc thật sự một cách rõ ràng

To not express ones true feelings openly

Ví dụ
03

Giữ vững một bộ mặt không quan tâm hoặc kiểm soát biểu hiện cảm xúc.

To maintain a facade of indifference or control over emotional expression

Ví dụ