Bản dịch của từ High achievers list trong tiếng Việt
High achievers list
Phrase

High achievers list(Phrase)
hˈaɪ ɐtʃˈiːvəz lˈɪst
ˈhaɪ ˈeɪˈtʃivɝz ˈɫɪst
01
Một tập hợp những cá nhân xuất sắc trong lĩnh vực hoặc đam mê của họ.
A compilation of individuals who have excelled in their field or pursuits
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự công nhận những người đã đạt được những thành tựu nổi bật.
A recognition of those who have attained significant accomplishments
Ví dụ
