Bản dịch của từ High achievers list trong tiếng Việt

High achievers list

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High achievers list(Phrase)

hˈaɪ ɐtʃˈiːvəz lˈɪst
ˈhaɪ ˈeɪˈtʃivɝz ˈɫɪst
01

Một tập hợp những cá nhân xuất sắc trong lĩnh vực hoặc đam mê của họ.

A compilation of individuals who have excelled in their field or pursuits

Ví dụ
02

Danh sách những người xuất sắc trong một ngữ cảnh hoặc hoạt động cụ thể.

A listing of top performers in a specific context or activity

Ví dụ
03

Sự công nhận những người đã đạt được những thành tựu nổi bật.

A recognition of those who have attained significant accomplishments

Ví dụ