Bản dịch của từ High ground trong tiếng Việt

High ground

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High ground(Noun)

hˈaɪ ɡɹˈaʊnd
hˈaɪ ɡɹˈaʊnd
01

Vị thế ưu thế trong một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi — tức là chỗ đứng khiến lập luận của mình có lợi thế, thuyết phục hơn đối phương.

A position of superiority in a debate.

辩论中的优势地位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đất cao hơn khu vực xung quanh, đặc biệt là phần đất không bị ngập nước, luôn khô ráo hơn những chỗ thấp quanh đó.

Land that is higher than the surrounding area especially that which stays dry.

高地,特别是保持干燥的土地。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh