high ground
high ground (Noun)
Nghĩa 01
Đất cao hơn khu vực xung quanh, đặc biệt là phần đất không bị ngập nước, luôn khô ráo hơn những chỗ thấp quanh đó.
Land that is higher than the surrounding area especially that which stays dry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vị thế ưu thế trong một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi — tức là chỗ đứng khiến lập luận của mình có lợi thế, thuyết phục hơn đối phương.
A position of superiority in a debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"High ground" là một thuật ngữ chỉ vị trí cao hơn về địa lý, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chiến lược, biểu thị ưu thế về tầm nhìn và sự bảo vệ. Ở cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "high ground" đôi khi mang nghĩa bóng hơn, biểu thị sự ưu việt về đạo đức hoặc chính trị. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng chủ yếu liên quan đến văn hóa và cách tiếp cận thuật ngữ trong các tranh luận chính trị.