Anh - Việt

Bản dịch của từ High ground trong tiếng Việt

high ground

Noun

high ground (Noun)

/hˈaɪ ɡɹˈaʊnd/
/hˈaɪ ɡɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01

Đất cao hơn khu vực xung quanh, đặc biệt là phần đất không bị ngập nước, luôn khô ráo hơn những chỗ thấp quanh đó.

Land that is higher than the surrounding area especially that which stays dry.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được xây dựng trên vùng đất cao để an toàn trong lũ.The community center is built on high ground for safety during floods.
Nhiều khu phố thiếu vùng đất cao, khiến chúng dễ bị ngập lụt.Many neighborhoods lack high ground, making them vulnerable to flooding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vị thế ưu thế trong một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi — tức là chỗ đứng khiến lập luận của mình có lợi thế, thuyết phục hơn đối phương.

A position of superiority in a debate.

Ví dụ
Cô ấy đã chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.She took the high ground during the social debate last week.
Anh ấy không có ưu thế trong cuộc thảo luận về giáo dục.He did not have the high ground in the discussion about education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh