Bản dịch của từ High note trong tiếng Việt
High note
Phrase

High note(Phrase)
hˈaɪ nˈəʊt
ˈhaɪ ˈnoʊt
01
Một nốt nhạc cao hơn các nốt xung quanh
A note with a higher pitch than the surrounding ones.
一个音符的频率比周围的音符都要高。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời biểu lộ sự hân hoan hoặc vui mừng trong một buổi trình diễn hoặc bài phát biểu
A display of enthusiasm or joy during a performance or speech.
在演出或演讲中展现出来的热情或喜悦
Ví dụ
