Bản dịch của từ High note trong tiếng Việt
High note
Phrase

High note(Phrase)
hˈaɪ nˈəʊt
ˈhaɪ ˈnoʊt
01
Một nốt nhạc có tần số cao hơn những nốt xung quanh.
A musical note that is higher in pitch than the surrounding notes
Ví dụ
02
Một ý kiến hoặc khía cạnh nào đó đặc biệt tích cực hoặc mang lại niềm vui
A comment or aspect that is particularly positive or uplifting
Ví dụ
03
Một biểu hiện của sự nhiệt huyết hoặc niềm vui trong một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu.
An expression of enthusiasm or joy in a performance or speech
Ví dụ
