high-power
NounAdjective
high-power (Noun)
/haɪ pˈaʊəɹ/
/haɪ pˈaʊəɹ/
AI
Ví dụ
Ca sĩ nổi tiếng trở thành một người ảnh hưởng cao trên mạng xã hội.The popular singer became a high-power influencer on social media.
Giám đốc điều hành của công ty là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong xã hội.The CEO of the company is a high-power figure in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
high-power (Adjective)
/haɪ pˈaʊəɹ/
/haɪ pˈaʊəɹ/
AI
Ví dụ
Giám đốc điều hành của công ty là một nhân vật có quyền lực cao trong xã hội.The CEO of the company is a high-power figure in society.
Vị trí quyền lực cao của cô ấy cho phép cô ấy đưa ra các quyết định có tác động lớn.Her high-power position allows her to make impactful decisions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"High-power" là một tính từ chỉ một mức năng lượng hoặc khả năng mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật để miêu tả thiết bị, hệ thống hoặc quy trình có khả năng thực hiện công việc hiệu quả với công suất lớn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về âm hưởng hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "high-power" có thể ám chỉ đến các thiết bị điện tử hoặc quân sự, nhấn mạnh khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt hoặc yêu cầu hiệu suất cao.