Bản dịch của từ High-power trong tiếng Việt

High-power

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-power (Adjective)

haɪ pˈaʊəɹ
haɪ pˈaʊəɹ
01

Có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng; có sức mạnh lớn trong quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng điều khiển người khác/việc gì đó.

Having a lot of power or influence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

High-power (Noun)

haɪ pˈaʊəɹ
haɪ pˈaʊəɹ
01

Một người hoặc vật có khả năng lớn ảnh hưởng đến người khác hoặc gây chú ý mạnh mẽ; có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc năng lực vượt trội khiến người khác phải nghe theo hoặc để ý.

A person or thing that has a great ability to influence others or make themselves noticeable in some way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh