Anh - Việt

Bản dịch của từ High-power trong tiếng Việt

high-power

NounAdjective

high-power (Noun)

/haɪ pˈaʊəɹ/
/haɪ pˈaʊəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật có khả năng lớn ảnh hưởng đến người khác hoặc gây chú ý mạnh mẽ; có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc năng lực vượt trội khiến người khác phải nghe theo hoặc để ý.

a person or thing that has a great ability to influence others or make themselves noticeable in some way.

Ví dụ
Ca sĩ nổi tiếng trở thành một người ảnh hưởng cao trên mạng xã hội.The popular singer became a high-power influencer on social media.
Giám đốc điều hành của công ty là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong xã hội.The CEO of the company is a high-power figure in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

high-power (Adjective)

/haɪ pˈaʊəɹ/
/haɪ pˈaʊəɹ/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng; có sức mạnh lớn trong quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng điều khiển người khác/việc gì đó.

having a lot of power or influence.

Ví dụ
Giám đốc điều hành của công ty là một nhân vật có quyền lực cao trong xã hội.The CEO of the company is a high-power figure in society.
Vị trí quyền lực cao của cô ấy cho phép cô ấy đưa ra các quyết định có tác động lớn.Her high-power position allows her to make impactful decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh