Bản dịch của từ High relief trong tiếng Việt

High relief

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High relief(Noun)

haɪ ɹɪlˈif
haɪ ɹɪlˈif
01

Một dạng đắp nổi (tượng hoặc họa tiết) trong đó các hình khối nhô ra khỏi mặt nền một khoảng lớn — thường là ít nhất bằng một nửa chiều sâu của chính hình, tạo cảm giác nổi bật, rõ rệt so với nền.

A sculptural relief in which forms extend outward from the background by at least half their depth.

高浮雕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

High relief(Adjective)

haɪ ɹɪlˈif
haɪ ɹɪlˈif
01

Có phần nổi rõ, nhô lên dễ thấy so với nền xung quanh; có chi tiết lồi, nổi bật.

Having a prominent or conspicuous part.

凸出部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh