Bản dịch của từ High stakes trong tiếng Việt
High stakes
Phrase

High stakes(Phrase)
hˈaɪ stˈeɪks
ˈhaɪ ˈsteɪks
01
Liên quan đến mức độ rủi ro cao và khả năng chịu tổn thất hoặc thu lợi lớn.
Involving a high level of risk and the possibility of significant loss or gain
Ví dụ
Ví dụ
