Bản dịch của từ High stakes trong tiếng Việt

High stakes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High stakes(Phrase)

hˈaɪ stˈeɪks
ˈhaɪ ˈsteɪks
01

Liên quan đến mức độ rủi ro cao và khả năng gặp phải mất mát hoặc lợi nhuận lớn

This pertains to high risk levels and the potential for significant losses or gains.

涉及高风险程度和可能承担重大损失或获得大量收益的情况。

Ví dụ
02

Đề cập đến những tình huống mà kết quả có hậu quả nghiêm trọng

Refers to situations where the outcomes have serious consequences.

指的是那些结果可能带来严重后果的情形

Ví dụ
03

Thường được dùng trong các bối cảnh như kinh doanh cờ bạc hoặc các quyết định cá nhân

It is commonly used in contexts like gambling or making personal decisions.

常在赌博行业或个人决策等场合中使用

Ví dụ