Bản dịch của từ Highlight trong tiếng Việt
Highlight
Verb Noun [U/C]

Highlight(Verb)
hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
01
Làm cho một thứ nào đó nổi bật hoặc dễ nhìn thấy hơn
To emphasize or highlight something.
让某件事物突出或更易被注意到
Ví dụ
03
Để thể hiện hoặc chỉ rõ tầm quan trọng của một điều gì đó
Point out or highlight the importance of something.
展示或表明某事的重要性
Ví dụ
Highlight(Noun)
hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
