hijacker
hijacker (Noun)
Nghĩa 01
Người chiếm đoạt trái phép một phương tiện đang lưu thông — thường là máy bay, tàu hoặc xe — và ép buộc phương tiện đó đi đến nơi khác hoặc dùng vì mục đích của mình.
A person who illegally seizes an aircraft ship or vehicle while in transit and forces it to go to a different destination or uses it for their own purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hijacker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hijacker | hijackers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hijacker" có nghĩa là người thực hiện hành vi cướp máy bay, phương tiện giao thông hoặc tài sản khác bằng vũ lực hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác chút ít. "Hijacker" thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, tội phạm và các sự cố liên quan đến giao thông vận tải. Từ này cũng có thể được mở rộng để chỉ những người cướp quyền kiểm soát trong các tình huống khác, chẳng hạn như trong lĩnh vực công nghệ thông tin.