Anh - Việt

Bản dịch của từ Hijacker trong tiếng Việt

hijacker

Noun

hijacker (Noun)

/hˈaɪdʒækɚ/
/hˈaɪdʒækəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người chiếm đoạt trái phép một phương tiện đang lưu thông — thường là máy bay, tàu hoặc xe — và ép buộc phương tiện đó đi đến nơi khác hoặc dùng vì mục đích của mình.

A person who illegally seizes an aircraft ship or vehicle while in transit and forces it to go to a different destination or uses it for their own purposes.

Ví dụ
Kẻ nắm đòi được đưa đến một quốc gia cụ thể.The hijacker demanded to be taken to a specific country.
Hành khách hoảng sợ khi nhận ra ý đồ của kẻ nắm đòi.The passengers were terrified when they realized the hijacker's intentions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hijacker (Noun)

SingularPlural

hijacker

hijackers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh