hijacking
Noun
hijacking (Noun)
/ˈhaɪ.dʒæ.kɪŋ/
/ˈhaɪ.dʒæ.kɪŋ/
AI
Ví dụ
Vụ cướp máy bay chuyến bay 370 đã làm cả thế giới sốc vào năm 2014.The hijacking of Flight 370 shocked the entire world in 2014.
Cướp máy bay không chỉ ảnh hưởng đến hành khách mà còn đến an ninh toàn cầu.Hijacking does not only affect passengers but also global security.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hijacking" chỉ hành động chiếm đoạt hoặc kiểm soát bằng vũ lực một phương tiện giao thông, thường là máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa. Trong tiếng Anh, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến khủng bố và tội phạm. Ở cả Anh và Mỹ, "hijacking" được sử dụng tương tự về nghĩa và viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng. Ví dụ, âm "h" có thể được nhấn mạnh hơn trong ngữ điệu Mỹ.