Bản dịch của từ Hill climb trong tiếng Việt

Hill climb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hill climb(Noun)

hˈɪl klˈɪm
ˈhɪɫ ˈkɫɪm
01

Một lối đi dốc ở trên đồi hoặc một ngọn đồi.

A steep ascent on a hill or an incline

Ví dụ
02

Một hành động leo đồi

An act of climbing a hill

Ví dụ
03

Một sự kiện cạnh tranh nơi các thí sinh thi chạy lên đồi.

A competitive event where participants race uphill

Ví dụ