Bản dịch của từ Hindering path trong tiếng Việt

Hindering path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindering path(Phrase)

hˈaɪndərɪŋ pˈæθ
ˈhaɪndɝɪŋ ˈpæθ
01

Một trở ngại ngăn cản ai đó đạt được mục tiêu của mình

An obstacle that keeps someone from achieving their goals

Ví dụ
02

Một cách xử lý nhằm ngăn chặn hoặc trì hoãn sự tiến bộ.

A course of action that prevents or delays advancement

Ví dụ
03

Một cách hành động hoặc di chuyển làm cản trở sự tiến bộ.

A way of acting or moving that obstructs progress

Ví dụ