Bản dịch của từ Hippie trong tiếng Việt

Hippie

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hippie(Noun)

hˈɪpi
hˈɪpi
01

Từ lóng (xuất hiện từ những năm 1950) chỉ một thiếu niên hoặc thanh niên bắt chước phong cách và tư tưởng của nhóm beatniks — thường là ăn mặc phóng khoáng, phản văn hóa truyền thống và theo tinh thần nghệ sĩ, nổi loạn nhẹ với chuẩn mực xã hội.

(1950s slang) A teenager who imitated the beatniks.

模仿波希米亚人的青年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người theo phong cách/điều hành hip—ý nói người phóng khoáng, thoải mái, thường thích âm nhạc, thời trang và lối sống tự do, không tuân theo chuẩn mực xã hội thông thường.

One who is hip.

嬉皮士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người ăn mặc theo phong cách hippie — thường mặc quần áo rộng, màu sắc sặc sỡ hoặc hoạ tiết hoa, phong cách bohemian, tóc dài hoặc búi lỏng, mang vẻ phóng khoáng và thường liên quan đến phong trào phản văn hóa thập niên 1960–70.

Someone who dresses in a hippie style.

嬉皮士,穿着嬉皮风格的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hippie(Adjective)

hˈɪpi
hˈɪpi
01

Thuộc về hoặc liên quan đến phong trào hippie — phong cách sống, văn hoá và tư tưởng phản đối xã hội truyền thống (thường liên quan đến hòa bình, tự do, phản chiến, âm nhạc dân gian/rock, ăn mặc phóng khoáng).

Of or pertaining to hippies.

嬉皮士的,反文化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không theo chuẩn mực xã hội thông thường; hơi lập dị, phóng khoáng, có phong cách hoặc thái độ khác với số đông (dùng theo nghĩa thân mật, hài hước).

(colloquial, humorous) Not conforming to generally accepted standards.

不遵循社会常规的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ