Bản dịch của từ Hiring appeal trong tiếng Việt
Hiring appeal
Noun [U/C]

Hiring appeal(Noun)
hˈaɪərɪŋ ɐpˈiːl
ˈhaɪrɪŋ əˈpiɫ
01
Hành động thuê người cho công việc hoặc dịch vụ
The act of engaging someone for employment or services
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình mà một nhà tuyển dụng tìm kiếm sự quan tâm từ những ứng viên tiềm năng.
The process by which an employer solicits interest from prospective employees
Ví dụ
