Bản dịch của từ Historic markets trong tiếng Việt

Historic markets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historic markets(Noun)

hɪstˈɒrɪk mˈɑːkɪts
hɪˈstɔrɪk ˈmɑrkɪts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ