Bản dịch của từ Historic markets trong tiếng Việt

Historic markets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historic markets(Noun)

hɪstˈɒrɪk mˈɑːkɪts
hɪˈstɔrɪk ˈmɑrkɪts
01

Một nơi hoặc khu vực thường xuyên diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa.

A place or area where trading of goods commonly takes place.

通常进行货物买卖交易的场所或区域

Ví dụ
02

Một hệ thống tổ chức để trao đổi hàng hóa và dịch vụ

An organized system for exchanging goods and services.

一个为商品和服务的交换而有组织的系统

Ví dụ
03

Một chợ đặc biệt là loại chợ truyền thống hoặc gắn liền chặt chẽ với văn hóa và cộng đồng địa phương.

It's a market, especially a traditional one or one closely tied to local culture and community.

这是一个传统的市场,或者是与当地文化和社区紧密相连的市场。

Ví dụ