Bản dịch của từ Histrionics trong tiếng Việt
Histrionics
Noun [U/C]

Histrionics(Noun)
hɪstɹiˈɑnɪks
hɪstɹiˈɑnɪks
01
Nghệ thuật diễn xuất hoặc biểu diễn kịch
The art of acting or dramatic representation
表演技巧 - 指通过模仿或夸张行为来表现的戏剧性艺术
Ví dụ
Ví dụ
Histrionics

Nghệ thuật diễn xuất hoặc biểu diễn kịch
The art of acting or dramatic representation
表演技巧 - 指通过模仿或夸张行为来表现的戏剧性艺术