Bản dịch của từ Histrionics trong tiếng Việt

Histrionics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Histrionics(Noun)

hɪstɹiˈɑnɪks
hɪstɹiˈɑnɪks
01

Nghệ thuật diễn xuất hoặc biểu diễn kịch

The art of acting or dramatic representation

Ví dụ
02

Thực hành thể hiện cảm xúc cường điệu

The practice of exaggerated emotional displays

Ví dụ
03

Hành vi kịch tính được thiết kế để thu hút sự chú ý

Exaggerated dramatic behavior designed to attract attention

Ví dụ

Họ từ