hobbyist
Noun
hobbyist (Noun)
/hˈɑbiɪst/
/hˈɑbiɪst/
AI
Ví dụ
Người chơi ảnh đã chụp những hình ảnh tuyệt đẹp của thành phố.The photography hobbyist captured stunning images of the city.
Người chơi vườn trồng nhiều loại cây trong khu vườn sau nhà của họ.The gardening hobbyist grows various plants in their backyard garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng chỉ khách trả tiền cho dịch vụ tình dục theo dạng “giả làm bạn gái” (girlfriend experience).
slang sex work A client in a girlfriend experience.
Ví dụ
Cô ấy bắt đầu làm việc như một hobbyist sau khi gặp một khách hàng.She started working as a hobbyist after meeting a client.
Người làm việc như một hobbyist thích trải nghiệm bạn gái mà khách hàng cung cấp.The hobbyist enjoyed the girlfriend experience provided by the client.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hobbyist" được định nghĩa là một cá nhân tham gia vào một hoạt động hoặc sở thích không chuyên, thường để giải trí hoặc thư giãn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có nghĩa và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "hobbyist" ở Anh có thể nhấn mạnh tính sáng tạo và nghệ thuật hơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến nhiều hình thức sở thích khác nhau, bao gồm cả thể thao và công nghệ.