Bản dịch của từ Hold back trong tiếng Việt

Hold back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold back(Phrase)

hˈəʊld bˈæk
ˈhoʊɫd ˈbæk
01

Để đặt chỗ hoặc giữ một thứ gì đó theo cách hạn chế hoặc có kiểm soát

To reserve or keep something within limits or under control.

以有限或受控的方式储存或保存某物。

Ví dụ
02

Để ngăn ai đó làm điều gì đó

Stop someone from doing something

阻止某人做某事

Ví dụ
03

Hạn chế hoặc kiểm soát việc thể hiện của một điều gì đó

To restrain or control the expression of something.

抑制或控制某事的表达

Ví dụ