Bản dịch của từ Hold back trong tiếng Việt
Hold back
Phrase

Hold back(Phrase)
hˈəʊld bˈæk
ˈhoʊɫd ˈbæk
Ví dụ
03
Hạn chế hoặc kiểm soát việc thể hiện của một điều gì đó
To restrain or control the expression of something.
抑制或控制某事的表达
Ví dụ
Hold back

Hạn chế hoặc kiểm soát việc thể hiện của một điều gì đó
To restrain or control the expression of something.
抑制或控制某事的表达