Bản dịch của từ Hold back tears trong tiếng Việt

Hold back tears

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold back tears(Phrase)

hˈəʊld bˈæk tˈiəz
ˈhoʊɫd ˈbæk ˈtɪrz
01

Ngăn bản thân không bộc lộ cảm xúc của mình

To stop oneself from showing ones feelings

Ví dụ
02

Kiềm chế bản thân không khóc hay thể hiện cảm xúc.

To restrain oneself from crying or expressing emotions

Ví dụ
03

Kiềm chế hoặc ngăn chặn cơn thôi thúc muốn khóc

To repress or inhibit the urge to cry

Ví dụ